political machine
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bộ máy chính trị: "political machine" chỉ một nhóm người có tổ chức chặt chẽ, kiểm soát các hoạt động của một đảng phái chính trị. Nhóm này thường sử dụng quyền lực, tiền bạc và sự ủng hộ để đạt được mục tiêu chính trị, đôi khi thông qua các phương tiện không chính thức hoặc phi dân chủ.
Ví dụ sử dụng
- (Bộ máy chính trị ở Chicago nổi tiếng với khả năng huy động cử tri.)
- (Ông ấy được bộ máy Dân chủ ủng hộ, điều này đảm bảo chiến thắng của ông trong cuộc bầu cử.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be part of a political machine": là thành viên của một bộ máy chính trị.
- Many local officials were part of the political machine that controlled the city. (Nhiều quan chức địa phương là thành viên của bộ máy chính trị kiểm soát thành phố.)
"to run a political machine": điều hành một bộ máy chính trị.
- He was known for running a powerful political machine that delivered votes. (Ông ấy nổi tiếng với việc điều hành một bộ máy chính trị mạnh mẽ có thể mang lại phiếu bầu.)
Biến thể và từ gần giống
- Machine politics (n): chính trị bộ máy, đề cập đến hệ thống hoặc phong cách chính trị dựa trên bộ máy này.
- Machine politics often involves patronage and corruption. (Chính trị bộ máy thường liên quan đến việc ban phát chức vụ và tham nhũng.)
Từ đồng nghĩa
- Party machine: bộ máy đảng, nhấn mạnh vào tổ chức của đảng chính trị.
- Political organization: tổ chức chính trị, nhưng ít mang tính tiêu cực hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To machine in: (hiếm) tham gia vào bộ máy chính trị một cách có tổ chức.
- He machined in with the local party to gain influence. (Anh ta tham gia vào bộ máy địa phương để giành ảnh hưởng.)
Thành ngữ liên quan
- The wheels of the machine: các bánh răng của bộ máy, chỉ các bộ phận vận hành của hệ thống chính trị.
- The wheels of the political machine turned slowly but effectively. (Các bánh răng của bộ máy chính trị quay chậm nhưng hiệu quả.)